Danh bạ Claude Code Skills: Kho kỹ năng chính thức cho React, Rust, AI và hơn thế nữa

Claude Code có thể tạo mã nguồn khá tốt ngay từ lần đầu. Tuy nhiên, nếu không được cung cấp ngữ cảnh phù hợp, AI vẫn dễ lặp lại những mẫu code cũ: dùng useEffect không cần thiết, tích hợp Stripe bằng API đã lỗi thời, tạo bảng Supabase nhưng quên bật Row Level Security hoặc triển khai giao diện theo một mẫu quen thuộc với hero ở giữa, ba thẻ tính năng và nền gradient màu tím.

Claude Code Skills giúp giảm đáng kể những vấn đề này. Một skill là một thư mục chứa tệp SKILL.md, trong đó mô tả cách sử dụng một công nghệ, thư viện hoặc quy trình cụ thể. Skill có thể đi kèm tài liệu tham khảo, script, ví dụ mã nguồn và các bước kiểm tra.

Những skill đáng tin cậy nhất thường được phát triển bởi chính đội ngũ đứng sau công cụ, chẳng hạn Vercel cho React và Next.js, Stripe cho thanh toán, Supabase cho PostgreSQL, Expo cho ứng dụng di động, Docker cho container và Anthropic cho các quy trình làm việc với Claude.

Bài viết này tổng hợp các kho Claude Code Skills đáng chú ý, được phân loại theo từng nhóm công việc. Bạn sẽ tìm thấy skill cho thiết kế giao diện, frontend, backend, cơ sở dữ liệu, xác thực, thanh toán, AI, mobile, bảo mật, DevOps, SEO, tài liệu và nhiều lĩnh vực khác.

Claude Code Skills là gì?

Claude Code Skill là một bộ hướng dẫn có cấu trúc giúp Claude hiểu cách thực hiện một loại nhiệm vụ cụ thể. Thay vì yêu cầu AI tự suy đoán từ dữ liệu huấn luyện, skill cung cấp quy tắc, quy trình và tiêu chuẩn cập nhật hơn.

Một skill cơ bản thường có dạng:

my-skill/
├── SKILL.md
├── references/
│   └── examples.md
└── scripts/
    └── validate.sh

Tệp SKILL.md thường có phần YAML frontmatter gồm tên và mô tả skill, sau đó là phần hướng dẫn chi tiết. Một số skill còn có script để kiểm tra mã nguồn, truy vấn tài liệu hoặc tự động hóa các thao tác lặp lại.

Cơ chế tải skill theo từng giai đoạn

Claude Code không nhất thiết phải nạp toàn bộ nội dung của mọi skill vào cửa sổ ngữ cảnh. Hệ thống sử dụng cơ chế “progressive disclosure”, tức chỉ đọc thông tin chi tiết khi cần.

  • Cấp độ 1: Claude chỉ biết tên và mô tả skill. Phần này luôn được tải và thường chỉ chiếm khoảng 100 token cho mỗi skill.
  • Cấp độ 2: Khi yêu cầu của người dùng phù hợp, Claude đọc nội dung chính trong SKILL.md.
  • Cấp độ 3: Các tệp tham khảo và script chỉ được mở khi tác vụ cần đến.

Cách tổ chức này cho phép bạn cài nhiều skill mà không lập tức làm đầy context window. Tuy nhiên, phần mô tả skill rất quan trọng vì nó quyết định khi nào skill được kích hoạt. Một mô tả rõ ràng nên nêu cụ thể công nghệ hoặc tình huống sử dụng, chẳng hạn: “Dùng khi người dùng đề cập đến Next.js App Router, Server Actions hoặc caching”.

Claude Code tìm skill ở đâu?

Claude Code thường tìm skill tại hai vị trí:

  • ~/.claude/skills/: skill cá nhân, dùng cho nhiều dự án.
  • .claude/skills/: skill riêng của từng dự án.

Ngoài ra, skill có thể được đóng gói trong plugin Claude Code. Cách này phù hợp với những bộ skill lớn hoặc các công cụ chính thức từ nhà cung cấp.

Cách cài đặt Claude Code Skills

Phần lớn repository hiện nay hỗ trợ một trong các phương pháp dưới đây.

1. Cài bằng Skills CLI

CLI của Vercel Labs có thể cài skill từ nhiều repository GitHub khác nhau:

npx skills add vercel-labs/agent-skills

npx skills add supabase/agent-skills --skill supabase

Bạn có thể chỉ cài một skill cụ thể thay vì đưa toàn bộ repository vào dự án.

2. Cài qua Claude Code Plugin Marketplace

/plugin marketplace add anthropics/skills
/plugin install example-skills@anthropic-agent-skills

3. Cài plugin chính thức

claude plugin install stripe@claude-plugins-official

Hãy đọc README của từng repository trước khi cài vì cú pháp, tên plugin và cách phân phối có thể thay đổi theo thời gian.

Skill chính thức và skill cộng đồng khác nhau thế nào?

Skill chính thức được duy trì bởi công ty hoặc dự án sở hữu công nghệ đó. Ví dụ, skill của Stripe do Stripe phát triển, skill của Expo do Expo duy trì và skill của Docker nằm trong repository chính thức của Docker.

Ưu điểm lớn nhất của skill chính thức là khả năng bám sát phiên bản mới, API hiện tại và các thay đổi trong tài liệu. Điều này đặc biệt quan trọng với Next.js, Stripe, Expo, Firebase và các SDK thường xuyên thay đổi.

Skill cộng đồng do cá nhân hoặc nhóm độc lập xây dựng. Nhiều skill cộng đồng có chất lượng rất cao, thậm chí chuyên sâu hơn skill chính thức ở những chủ đề mà nhà cung cấp chưa hỗ trợ, chẳng hạn Rust, Kubernetes, kiến trúc hệ thống hoặc thiết kế animation.

Trước khi cài skill cộng đồng, hãy kiểm tra:

  • Thời điểm repository được cập nhật gần nhất.
  • Lịch sử commit và uy tín của maintainer.
  • Nội dung tệp SKILL.md.
  • Các script trong thư mục scripts/.
  • Quyền truy cập mà script yêu cầu.
  • Giấy phép sử dụng trong môi trường thương mại.

Skill có thể chứa lệnh được agent thực thi. Vì vậy, không nên cài một skill lạ chỉ bằng cách sao chép lệnh mà không đọc nội dung bên trong.

1. Skill cho thiết kế giao diện, UI và UX

Đây là nhóm skill tạo ra sự khác biệt rõ rệt nhất khi Claude Code xây dựng frontend. Nếu không có hướng dẫn thiết kế, AI thường tạo ra giao diện an toàn nhưng thiếu cá tính. Skill phù hợp có thể giúp Claude cân nhắc typography, khoảng cách, màu sắc, thứ bậc nội dung, responsive layout và khả năng tiếp cận.

Anthropic Skills

Repository chính thức: anthropics/skills

  • frontend-design: xây dựng giao diện có định hướng thẩm mỹ rõ ràng, tránh thiết kế theo mẫu.
  • web-artifacts-builder: tạo các web artifact nhiều thành phần bằng React, Tailwind CSS và shadcn/ui.
  • theme-factory: áp dụng các chủ đề màu sắc và font cho landing page, tài liệu hoặc slide.
  • canvas-design: thiết kế poster và hình ảnh tĩnh.
  • algorithmic-art: tạo nghệ thuật sinh bằng p5.js.

Vercel Agent Skills

Repository chính thức: vercel-labs/agent-skills

  • web-design-guidelines: rà soát giao diện theo Web Interface Guidelines của Vercel, bao gồm accessibility và UX.
  • writing-guidelines: kiểm tra giọng điệu và nội dung chữ trong giao diện, tài liệu hoặc sản phẩm.

UI/UX Pro Max

Repository cộng đồng: nextlevelbuilder/ui-ux-pro-max-skill

Đây là lựa chọn phù hợp khi bạn muốn Claude phân tích thiết kế ở mức sâu hơn. Bộ skill bao phủ design system, responsive layout, accessibility, interaction design và component architecture.

  • ui-ux-pro-max: phân tích và xây dựng UI/UX cho web, mobile và desktop.
  • design-system: tổ chức token theo ba lớp primitive, semantic và component.
  • ui-styling: kết hợp Tailwind CSS và shadcn/ui.
  • brand: xây dựng định hướng thương hiệu.
  • banner-design: thiết kế banner.
  • slides: xây dựng slide trình bày.

shadcn/ui

Repository chính thức: shadcn-ui/ui

  • shadcn: thêm, tìm kiếm, sửa lỗi, phối hợp và tùy chỉnh component shadcn/ui.
  • migrate-radix-to-base: chuyển component từ Radix UI sang Base UI.

Tailwind Labs hiện không có một repository skill chính thức tương đương. Bạn có thể tham khảo ui-styling hoặc skill cộng đồng tailwind-design-system.

Nên dùng nhóm skill này khi: bắt đầu landing page, xây dựng dashboard, phát triển design system hoặc chuẩn bị phát hành giao diện chưa được designer kiểm tra.

2. Skill cho React, Next.js, Vite, TanStack và Astro

React

Hiện không có bộ skill chính thức trực tiếp từ đội React. Bộ skill được sử dụng phổ biến nhất đến từ Vercel:

Nếu chỉ cài một skill cho React, react-best-practices là lựa chọn đáng ưu tiên vì nó giúp giảm các lỗi phổ biến về rendering, bundle size, data fetching và component structure.

Next.js

Next.js có các skill trong nhánh canary của repository chính thức: vercel/next.js skills.

  • next-dev-loop: kiểm tra thay đổi trong ứng dụng đang chạy thay vì chỉ xác nhận dự án biên dịch thành công.
  • next-bundle-optimizer: phát hiện client bundle lớn, dependency trùng lặp và công việc không cần thiết khi tải trang.
  • next-cache-components-adoption: hỗ trợ áp dụng Cache Components.
  • next-cache-components-optimizer: tối ưu các route sau khi bật Cache Components.
  • next-partial-prefetching-adoption: triển khai Partial Prefetching.
  • next-partial-prefetching-optimizer: tinh chỉnh hiệu năng sau khi áp dụng Partial Prefetching.

Vercel cũng có các skill phục vụ triển khai và tối ưu chi phí:

  • deploy-to-vercel
  • vercel-cli-with-tokens
  • vercel-optimize

Vite và Vitest

Repository cộng đồng của Anthony Fu: antfu/skills

  • vite: cấu hình Vite, plugin API, SSR và quá trình chuyển sang Rolldown.
  • vitest: viết test, mocking, coverage và fixtures.

Repository này cũng có các skill cho Vue, Nuxt, Pinia, UnoCSS, VitePress và pnpm.

TanStack

Repository cộng đồng DeckardGer/tanstack-agent-skills cung cấp:

  • tanstack-query
  • tanstack-router
  • tanstack-start
  • tanstack-integration

TanStack cũng đang phát triển dự án Intent, hướng tới việc giúp thư viện tự đóng gói và phát hành skill cùng với npm package.

Astro

Repository cộng đồng astrolicious/agent-skills có skill astro cho component, SSR adapter, content collections, static deployment và CLI.

Astro chưa có bộ skill chính thức hoàn chỉnh từ đội ngũ cốt lõi. Nếu kết hợp Astro với Clerk, bạn có thể dùng thêm clerk-astro-patterns.

3. Skill cho animation và motion design

AI thường tạo animation theo kiểu “thêm chuyển động vào mọi thứ”. Các vấn đề phổ biến gồm easing không phù hợp, animate thuộc tính gây giật, thiếu xử lý interruption và không cân nhắc hiệu năng.

Repository nổi bật nhất trong nhóm này là emilkowalski/skills.

  • animate: quyết định có nên animation hay không, nên dùng công cụ nào, thuộc tính nào, easing và duration ra sao.
  • review-animations: đánh giá chất lượng motion trong codebase.
  • improve-animations: tạo kế hoạch cải thiện animation theo mức độ ưu tiên.
  • find-animation-opportunities: tìm vị trí nên có animation và loại bỏ chuyển động dư thừa.
  • animation-performance: giữ animation trong giới hạn frame budget.
  • animation-vocabulary: chuyển mô tả mơ hồ thành thuật ngữ animation cụ thể.
  • apple-design: áp dụng tư duy motion vật lý và tương tác bằng gesture theo phong cách Apple.
  • animate-expo: quy trình tương tự cho React Native và Expo.
  • break-ui: thử giao diện với dữ liệu xấu như tên quá dài, emoji, danh sách rỗng hoặc chuỗi lớn.

Các skill liên quan khác:

  • react-view-transitions của Vercel cho chuyển cảnh bằng View Transition API.
  • expo-animation của Expo cho animation React Native.
  • remotion-dev/skills cho video được tạo bằng React.

4. Skill kiểm thử ứng dụng frontend

Một ứng dụng “build thành công” chưa chắc đã “hoạt động đúng”. Skill kiểm thử frontend giúp Claude mở trình duyệt, thao tác với giao diện, đọc log, chụp ảnh màn hình và kiểm tra hành vi thực tế.

  • webapp-testing: kiểm thử web app cục bộ bằng Playwright.
  • playwright-cli: tự động hóa trình duyệt qua Playwright CLI.
  • next-dev-loop: xác nhận ứng dụng Next.js hoạt động trong runtime.
  • vitest: unit test, mock và coverage.
  • clerk-testing: kiểm thử end-to-end cho luồng đăng nhập và xác thực.
  • e2e-testing-patterns: mẫu kiểm thử Playwright và Cypress đáng tin cậy.

Quy trình nên dùng sau mỗi thay đổi UI:

1. Chạy ứng dụng ở môi trường local
2. Dùng webapp-testing hoặc Playwright để thao tác
3. Kiểm tra console, network và lỗi runtime
4. Chụp ảnh các trạng thái quan trọng
5. Sửa lỗi trước khi chuyển sang feature tiếp theo

5. Skill xác thực người dùng

Xác thực là một trong những lĩnh vực dễ phát sinh lỗi do API SDK thay đổi nhanh. Đừng để Claude tự đoán cách triển khai middleware, session, OAuth hoặc webhook.

Clerk

Repository chính thức: clerk/skills

  • clerk: skill điều phối, chuyển yêu cầu đến skill Clerk phù hợp.
  • clerk-setup: cài đặt Clerk hoặc chuyển từ hệ thống xác thực khác.
  • clerk-nextjs-patterns: middleware, Server Actions và caching trong Next.js.
  • clerk-react-patterns: React SPA chạy trên Vite hoặc CRA.
  • clerk-tanstack-patterns: TanStack React Start.
  • clerk-astro-patterns: middleware, SSR page và islands trong Astro.
  • clerk-expo: Clerk cho Expo và React Native.
  • clerk-orgs: tổ chức, workspace và ứng dụng B2B đa tenant.
  • clerk-billing: subscription với PricingTable.
  • clerk-webhooks: xác minh webhook và đồng bộ người dùng.
  • clerk-custom-ui: giao diện đăng nhập tùy chỉnh.
  • clerk-backend-api: gọi Backend REST API.
  • clerk-testing: kiểm thử luồng auth end-to-end.

Better Auth

Repository chính thức: better-auth/skills

  • best-practices: server, client, session, database adapter và biến môi trường.
  • create-auth: thêm hệ thống xác thực vào ứng dụng TypeScript.
  • emailAndPassword: xác thực bằng email và mật khẩu.
  • organization: tài khoản tổ chức.
  • twoFactor: xác thực hai yếu tố.
  • security: CSRF, rate limit, trusted origin và session cookie.

Firebase Auth và Neon Auth

  • firebase-auth-basics: đăng nhập, quản lý user và security rules.
  • neon-auth: đăng ký, magic link, OTP, OAuth, passkey và organization.

6. Skill thanh toán và billing

Đây là nhóm skill nên được cài trước khi để AI chạm vào mã nguồn liên quan đến tiền. Một lỗi nhỏ trong webhook, currency, subscription hoặc quyền truy cập có thể gây thất thoát doanh thu.

Stripe

Repository chính thức: stripe/ai

  • stripe-best-practices: lựa chọn Checkout Sessions, PaymentIntents, Connect, test mode và kiến trúc tích hợp.
  • stripe-docs: tra cứu tài liệu và API reference hiện hành.
  • upgrade-stripe: nâng cấp API version, webhook endpoint và SDK.
  • connect-recommend: thiết kế Stripe Connect cho marketplace.
  • connect-required-verification-information: thông tin xác minh tài khoản Connect.
  • metronome: billing theo mức sử dụng.
  • stripe-apps: xây dựng ứng dụng mở rộng Dashboard.
  • stripe-pay: thanh toán qua agent.

Dodo Payments

Repository chính thức: dodopayments/skills

Dodo Payments hoạt động theo mô hình merchant of record, phù hợp với sản phẩm số cần xử lý thuế và billing quốc tế.

  • dodo-best-practices: SDK, API key, checkout và webhook.
  • framework-adapters: route handler cho Next.js, Express, Hono và các framework khác.
  • checkout-integration: tích hợp checkout.
  • subscription-integration: trial, đổi gói và proration.
  • webhook-integration: xác minh Standard Webhooks.
  • usage-based-billing: tính phí theo mức sử dụng.
  • credit-based-billing: hệ thống credit cho AI SaaS.
  • license-keys: quản lý license key.
  • testing-and-go-live: kiểm thử trước khi ra mắt.
  • refunds-and-disputes: hoàn tiền và xử lý tranh chấp.

Polar

Repository chính thức: polarsource/skills

  • setup-polar: thiết lập Polar từ đầu.
  • polar-integration: Checkout, Customer Portal và webhook.
  • polar-testing: kiểm thử trong sandbox.
  • polar-migration: di chuyển từ Stripe Billing, Paddle, Lemon Squeezy hoặc Gumroad.

7. Skill cơ sở dữ liệu, BaaS và PostgreSQL

Supabase

Repository chính thức: supabase/agent-skills

  • supabase: Database, Auth, Edge Functions, Realtime, Storage, Vector, Cron, Queue và SDK.
  • supabase-postgres-best-practices: schema, index, query, migration và các nguyên tắc PostgreSQL.

Skill PostgreSQL của Supabase có thể dùng cho PostgreSQL chạy ở bất kỳ nền tảng nào, không chỉ Supabase. Nên kích hoạt skill này trước khi Claude tạo hoặc thay đổi bảng, cột, index hay policy.

Firebase

Repository chính thức: firebase/agent-skills

  • firebase-basics: cài CLI, đăng nhập và cấu hình project.
  • firebase-firestore: thiết kế dữ liệu, query, index và SDK.
  • firestore-rules-creation: viết security rules.
  • firebase-security-rules-auditor: rà soát privilege escalation, role bypass và lỗi giữa create/update.
  • firebase-data-connect-basics: Firebase Data Connect dựa trên PostgreSQL.
  • firebase-ai-logic-basics: gọi Gemini từ ứng dụng.
  • firebase-hosting-basics: triển khai Hosting.
  • firebase-app-hosting-basics: triển khai SSR app.
  • firebase-crashlytics: theo dõi crash.

Neon và Prisma

  • neondatabase/agent-skills: PostgreSQL pooling, migration, autoscaling, branch và tối ưu egress.
  • prisma/skills: thiết lập Prisma ORM, Prisma Client API, CLI, Prisma Postgres và nâng cấp phiên bản.

Skill PostgreSQL chuyên sâu

  • postgresql-table-design: data type, constraint, index và thiết kế schema.
  • sql-optimization-patterns: tối ưu query và đọc kết quả EXPLAIN.
  • postgres-pro: JSONB, extension, replication và VACUUM.

Một bộ kết hợp thực tế:

supabase-postgres-best-practices
postgresql-table-design
sql-optimization-patterns

8. Skill cho Expo và React Native

Expo là một trong những hệ sinh thái có bộ skill chính thức đầy đủ nhất.

Repository chính thức: expo/skills

Phát triển ứng dụng

  • expo-overview: router cho các tác vụ Expo và EAS.
  • expo-project-structure: cấu trúc thư mục Expo Router.
  • expo-router: route dựa trên file, group, dynamic route, modal và NativeTabs.
  • expo-native-ui: giao diện tự nhiên theo Apple HIG.
  • expo-ui: sử dụng SwiftUI trên iOS và Jetpack Compose trên Android qua @expo/ui.
  • expo-design-system: token và component structure.
  • expo-data-fetching: React Query, SWR, caching, offline và trạng thái loading/error.
  • expo-animation: animation cho React Native.
  • expo-examples: tham khảo các dự án mẫu tích hợp Stripe, Clerk, Supabase, OpenAI, SQLite và bản đồ.

Native, migration và phát hành

  • expo-module: viết native module bằng Swift và Kotlin.
  • expo-dom: chạy web code trong màn hình native.
  • expo-web-to-native: chuyển ứng dụng Next.js, Vite hoặc CRA sang mobile.
  • expo-brownfield: nhúng React Native vào ứng dụng native hiện có.
  • expo-upgrade: nâng cấp Expo SDK và dependency.
  • eas-app-stores: build và submit lên TestFlight, App Store và Google Play.
  • eas-update: cập nhật over-the-air.
  • eas-update-insights: phân tích adoption và crash rate.
  • eas-workflows: CI/CD bằng YAML.
  • eas-hosting: triển khai Expo web build.

React Native performance

Repository của Callstack cung cấp React Native agent skills:

  • react-native-best-practices: FPS, time to interactive, bundle size, memory leak và Hermes.
  • upgrading-react-native: cập nhật template, CocoaPods và Gradle.
  • react-navigation: điều hướng.
  • github-actions: build simulator và emulator trong CI.

Vercel cũng có skill react-native-skills tập trung vào list performance, animation và native module.

9. Skill cho AI, LLM và machine learning

OpenRouter

Repository chính thức: OpenRouterTeam/skills

  • openrouter-typescript-sdk: gọi nhiều mô hình thông qua TypeScript SDK.
  • openrouter-models: tra cứu model ID, context length, giá và khả năng hiện tại.
  • openrouter-benchmarks: so sánh benchmark.
  • create-headless-agent: tạo agent cho CLI, API server hoặc queue worker.
  • create-agent-tui: xây dựng agent có terminal UI.
  • openrouter-analytics: phân tích chi phí, model mix, latency và token.
  • openrouter-oauth: OAuth PKCE cho người dùng mang theo credit riêng.
  • openrouter-images, openrouter-video, openrouter-tts và openrouter-stt: xử lý nội dung đa phương thức.

Anthropic

Repository chính thức: anthropics/skills

  • claude-api: Claude API, SDK, streaming, tool use, MCP, caching và token counting.
  • mcp-builder: thiết kế MCP server và tool cho mô hình.
  • skill-creator: tạo, chỉnh sửa và đánh giá skill.

Hugging Face

Repository chính thức: huggingface/skills

  • huggingface-llm-trainer: huấn luyện và fine-tune mô hình ngôn ngữ, vision bằng TRL hoặc Unsloth.
  • trl-training: viết và debug code post-training.
  • huggingface-vision-trainer: object detection và image classification.
  • huggingface-community-evals: đánh giá mô hình bằng inspect-ai và lighteval.
  • huggingface-local-models: chọn GGUF và quantization cho llama.cpp.
  • transformers-js: chạy mô hình trong JavaScript và trình duyệt.
  • huggingface-datasets, huggingface-gradio, huggingface-spaces và hf-cli.

RAG và fine-tuning

Repository cộng đồng wshobson/agents có các nhóm skill đáng chú ý:

  • rag-implementation
  • embedding-strategies
  • hybrid-search-implementation
  • llm-evaluation
  • prompt-engineering-patterns
  • finetuning-method-selection
  • lora-qlora-recipes
  • dataset-curation
  • eval-harness-first

Điểm đáng chú ý của finetuning-method-selection là nó không mặc định cho rằng fine-tuning luôn là lựa chọn đúng. Skill buộc agent cân nhắc trước giữa prompt engineering, RAG, SFT, DPO và GRPO.

10. Skill cho server và cloud functions

Hono

Repository chính thức: honojs/skills

  • hono: routing, middleware, validation, testing và streaming.
  • hono-jsx: server-rendered UI bằng hono/jsx và Vite.

Express và Node.js

Express hiện chưa có bộ skill chính thức nổi bật. Bạn có thể sử dụng nodejs-backend-patterns cho middleware, error handling, authentication, database integration và API design.

Cloudflare Workers

Repository chính thức: cloudflare/skills

  • workers-best-practices: viết Cloudflare Workers.
  • wrangler: sử dụng Wrangler CLI.
  • durable-objects: stateful coordination.
  • agents-sdk: xây dựng agent với Cloudflare Agents SDK.
  • nextjs-on-cloudflare: triển khai Next.js trên Workers.
  • web-perf: Core Web Vitals và Lighthouse.

11. Skill cho Rust

Rust chưa có một bộ skill chính thức từ dự án Rust, nhưng các lựa chọn cộng đồng khá chuyên sâu.

  • actionbook/rust-skills: module hóa theo compiler error, ownership, error handling, concurrency và unsafe code.
  • trailofbits/skills: rust-review cho unsafe boundary, concurrency, panic và FFI safety.
  • rust-async-patterns: Tokio và async trait.
  • memory-safety-patterns: RAII, ownership và smart pointer.
  • rust-engineer: lifetime, trait, async và Rust idiomatic.

Với người mới học Rust, nên bắt đầu bằng rust-router và các module ownership, borrowing, error handling. Trước khi đưa mã nguồn có unsafe vào production, hãy chạy thêm rust-review và công cụ fuzzing phù hợp.

12. Skill thiết kế hệ thống và API

Những skill này không chỉ giúp Claude viết code. Chúng buộc agent suy nghĩ về ranh giới dịch vụ, dữ liệu, khả năng mở rộng và rủi ro trước khi triển khai.

Thiết kế API

  • api-design-principles: REST, GraphQL và review API specification.
  • api-designer: resource modeling, versioning, pagination và error handling.
  • openapi-spec-generation: tạo OpenAPI 3.1 từ code hoặc thiết kế trước.

Kiến trúc hệ thống

  • architecture-designer: architecture diagram và Architecture Decision Record.
  • architecture-patterns: Clean Architecture, Hexagonal Architecture và DDD.
  • microservices-patterns: service boundary, event-driven communication và resilience.
  • cqrs-implementation: phân tách read model và write model.
  • saga-orchestration: xử lý distributed transaction.
  • distributed-tracing: tracing với Jaeger và Tempo.

Không nên dùng các skill kiến trúc để biến mọi dự án nhỏ thành microservices. Với sản phẩm cá nhân hoặc MVP, một monolith đơn giản thường dễ vận hành và phát triển hơn.

13. Skill cho Docker và Kubernetes

Docker

Repository chính thức: docker/skills

  • docker-build-strategies: multi-stage build, image nhỏ hơn và production hardening.
  • docker-compose-patterns: kết nối service và database trong môi trường local.
  • docker-project-foundations: Dockerize dự án từ đầu.
  • docker-destructive-guardrails: bảo vệ trước lệnh xóa volume hoặc reset state.
  • docker-agent-config, docker-agent-run và docker-agent-deploy: cấu hình, chạy và triển khai agent.
  • docker-sandboxes-lifecycle: chạy coding agent trong môi trường microVM cô lập.

Kubernetes

Kubernetes là lĩnh vực cần thận trọng vì AI dễ tạo ra API version cũ, pod đặc quyền hoặc thiếu resource limit.

  • LukasNiessen/kubernetes-skill: workload security, resource, network exposure và API drift.
  • k8s-manifest-generator: tạo manifest.
  • k8s-security-policies: NetworkPolicy và RBAC.
  • helm-chart-scaffolding: tạo Helm chart.
  • gitops-workflow: GitOps với Argo CD và Flux.
  • kubernetes-specialist: debug pod và vận hành cluster.

14. Skill cho email, SMS và WhatsApp

Resend và React Email

Repository chính thức: resend/resend-skills

  • resend: transactional email, inbound email, webhook, template và domain.
  • react-email: tạo template email bằng React.
  • email-best-practices: SPF, DKIM, DMARC, bounce, spam và tuân thủ pháp lý.
  • agent-email-inbox: xử lý email đến như một nguồn dữ liệu không đáng tin cậy.
  • resend-cli: quản lý email, domain, webhook và log bằng terminal.

Twilio

Repository chính thức: twilio/skills

  • twilio-messaging-overview: so sánh SMS, WhatsApp, RCS và Messenger.
  • twilio-verify-send-otp: OTP qua SMS, voice, email hoặc WhatsApp.
  • twilio-whatsapp-send-message: template approval, sandbox và cửa sổ 24 giờ.
  • twilio-sms-send-message: error code và message filtering.
  • twilio-webhook-architecture: signature validation và status callback.
  • twilio-sendgrid-email-send: email transactional và bulk email qua SendGrid.

15. Skill cho voice AI và audio

ElevenLabs

Repository chính thức: elevenlabs/skills

  • agents: xây dựng voice assistant và customer service bot.
  • speech-engine: hội thoại thời gian thực qua WebSocket và WebRTC.
  • text-to-speech: tạo giọng đọc bằng nhiều ngôn ngữ.
  • speech-to-text: phiên âm và tạo subtitle.
  • dubbing: dịch audio, video và giữ giọng người nói.
  • music, sound-effects, voice-changer và voice-isolator.

LiveKit

Repository chính thức: livekit/agent-skills

  • building-livekit-agents: xây dựng voice và chat agent.
  • reading-livekit-docs: tra cứu API, CLI và model support hiện tại.
  • testing-livekit-agents: test theo từng lượt hội thoại.
  • writing-livekit-scenarios: tạo kịch bản hội thoại.
  • running-livekit-simulations: mô phỏng để regression test.
  • debugging-livekit-agents: debug agent đang chạy.
  • operating-livekit-agents: deploy, rollback và quản lý secret.

16. Skill scraping và tự động hóa trình duyệt

Firecrawl

Repository chính thức: firecrawl/skills

  • firecrawl: tác vụ web trực tiếp qua Firecrawl CLI.
  • firecrawl-search: tìm kiếm trên web.
  • firecrawl-scrape: lấy nội dung một URL.
  • firecrawl-map: liệt kê URL trong website.
  • firecrawl-crawl: crawl toàn bộ một khu vực tài liệu.
  • firecrawl-agent: tự điều hướng để trích xuất dữ liệu có cấu trúc.
  • firecrawl-build: tích hợp Firecrawl vào ứng dụng.
  • firecrawl-lead-gen: tạo workflow tìm lead.
  • firecrawl-deep-research: nghiên cứu chuyên sâu.
  • firecrawl-seo-audit: kiểm tra SEO trên website thực tế.

Browserbase và agent-browser

Repository browserbase/skills có:

  • browser: điều khiển browser bằng ngôn ngữ tự nhiên.
  • fetch: lấy URL mà không cần phiên browser đầy đủ.
  • functions: triển khai browser automation dưới dạng serverless function.
  • browser-to-api: suy luận OpenAPI từ network traffic.
  • ui-test: kiểm thử phần giao diện bị ảnh hưởng bởi git diff.
  • safe-browser: giới hạn domain được phép truy cập.

Vercel Labs có repository agent-browser với skill điều hướng, click, form, screenshot và trích xuất nội dung. Skill dogfood có thể dùng để khám phá ứng dụng và tìm lỗi UX.

17. Analytics, feature flag và error tracking

Repository chính thức của PostHog: PostHog/skills

  • instrument-product-analytics: thêm event cho các hành động có ý nghĩa của người dùng.
  • instrument-error-tracking: bắt exception và stack trace.
  • instrument-feature-flags: bọc tính năng mới bằng feature flag.
  • instrument-llm-analytics: theo dõi token và chi phí mỗi lần gọi LLM.
  • exploring-llm-costs: phân tích chi phí theo model, user hoặc feature.
  • creating-experiments: xây dựng A/B test.
  • creating-surveys: tạo NPS và khảo sát phản hồi.
  • investigating-error-issue: điều tra lỗi từ đầu đến cuối.
  • cleaning-up-stale-feature-flags: xóa flag cũ và code liên quan.

Một thói quen hữu ích là thêm hai bước sau vào checklist phát hành feature:

- Chạy instrument-product-analytics
- Chạy instrument-error-tracking

18. Database, cache và queue khác

  • Convex: convex, convex-reviewer, convex-launch-readiness, convex-auth, convex-crons, convex-migrate và convex-test.
  • MongoDB: thiết kế schema, tối ưu query, connection pool và Atlas Search.
  • Redis: data structure, key naming, connection, pipeline, semantic cache, search và security.
  • Upstash: Redis HTTP, rate limiting, QStash, workflow và vector database.
  • Turso: Turso DB và Turso Cloud.
  • PlanetScale: PostgreSQL safety review, CLI automation, query insights và schema recommendation.

Đặc biệt, upstash-ratelimit-js nên được cân nhắc trước khi đưa public AI endpoint vào Internet. Rate limiting giúp hạn chế lạm dụng, chi phí bất thường và tấn công tự động.

19. Skill cho Vue, Nuxt và Svelte

Svelte

Repository chính thức: sveltejs/ai-tools

  • svelte-core-bestpractices: Svelte 5, rune và reactivity.
  • svelte-code-writer: tra cứu tài liệu Svelte 5 và phân tích component.

Vue và Nuxt

Repository antfu/skills có:

  • vue: Composition API, <script setup> và reactivity.
  • nuxt: SSR, server route và useFetch.
  • pinia: state management.
  • pnpm: workspace, catalog, patch và override.

Clerk cũng cung cấp clerk-vue-patterns và clerk-nuxt-patterns cho các ứng dụng dùng Vue hoặc Nuxt.

20. Skill cho Python, FastAPI và Go

  • modern-python: thiết lập dự án với uv, ruff và ty; chuyển đổi từ pip hoặc Poetry.
  • async-python-patterns: lập trình bất đồng bộ.
  • python-testing-patterns: pytest, fixture và mocking.
  • uv-package-manager: quản lý dependency bằng uv.
  • python-project-structure: tổ chức codebase Python.
  • fastapi-expert: FastAPI bất đồng bộ và Pydantic v2.
  • python-pro: Python hiện đại, type-safe.
  • golang-pro: goroutine, gRPC, REST microservice và pprof.
  • go-concurrency-patterns: channel, sync primitive và context.

Nếu chỉ chọn một skill cho Python, modern-python là điểm bắt đầu tốt vì nó khuyến khích công cụ hiện đại thay vì tiếp tục sử dụng cấu trúc dự án cũ.

21. Skill bảo mật và code review

Sentry Skills

Repository chính thức: getsentry/skills

  • find-bugs: tìm bug, lỗi bảo mật và vấn đề chất lượng trong branch hiện tại.
  • security-review: rà soát injection, auth và các vấn đề theo OWASP.
  • code-review: review pull request.
  • code-simplifier: đơn giản hóa code nhưng giữ nguyên hành vi.
  • gha-security-review: kiểm tra GitHub Actions workflow.
  • skill-scanner: quét skill để phát hiện prompt injection và rủi ro bảo mật.

Trail of Bits

  • differential-review: review bảo mật các thay đổi.
  • semgrep: static analysis.
  • codeql: quét bằng CodeQL.
  • supply-chain-risk-auditor: kiểm tra dependency và rủi ro supply chain.
  • sharp-edges: tìm API hoặc cấu hình dễ gây lỗi bảo mật.

Quy trình an toàn nên gồm:

1. Đọc SKILL.md trước khi cài
2. Chạy skill-scanner với skill cộng đồng
3. Chạy security-review sau khi hoàn thành feature
4. Chạy find-bugs trước khi push
5. Kiểm tra thủ công các thay đổi liên quan đến secret, auth và quyền truy cập

22. Skill cho Git, CI/CD và Infrastructure as Code

Git và pull request

  • commit: conventional commit và issue reference.
  • pr-writer: viết tiêu đề và mô tả pull request.
  • iterate-pr: lặp lại việc sửa PR cho đến khi CI xanh và feedback quan trọng được xử lý.

CI/CD

  • github-actions-templates: workflow kiểm thử, build và deploy.
  • deployment-pipeline-design: pipeline nhiều giai đoạn và approval gate.
  • secrets-management: quản lý secret với Vault hoặc AWS Secrets Manager.
  • eas-workflows: CI/CD cho Expo.

Terraform và HashiCorp

Repository chính thức: hashicorp/agent-skills

  • terraform-style-guide: HCL theo quy ước HashiCorp.
  • terraform-test: test bằng .tftest.hcl.
  • refactor-module: tách cấu hình lớn thành module.
  • terraform-search-import: tìm và import resource hiện có.
  • terraform-stacks: quản lý Terraform Stack.
  • aws-ami-builder: tạo machine image bằng Packer.

23. Skill marketing, SEO và tăng trưởng

Repository cộng đồng nổi bật: coreyhaines31/marketingskills

SEO và nội dung

  • seo-audit: kiểm tra SEO kỹ thuật và nội dung.
  • programmatic-seo: xây dựng trang SEO theo template ở quy mô lớn.
  • schema: tạo structured data và JSON-LD.
  • ai-seo: tăng khả năng được trích dẫn trong câu trả lời của công cụ AI.

Ra mắt và phân phối

  • launch: chiến lược Product Hunt và go-to-market.
  • directory-submissions: gửi sản phẩm lên các directory.
  • cold-email: xây dựng chiến dịch email tiếp cận.
  • lead-magnets: tạo tài nguyên thu hút khách hàng tiềm năng.

Conversion và pricing

  • copywriting
  • cro
  • pricing
  • paywalls
  • onboarding
  • aso cho App Store và Google Play.

Skill SEO chỉ nên là một phần trong quy trình. Bạn vẫn cần kiểm tra dữ liệu thực tế từ Search Console, Analytics, crawler và phản hồi người dùng. Không nên tạo hàng loạt trang tự động chỉ để phủ từ khóa vì nội dung mỏng hoặc trùng lặp có thể gây ảnh hưởng xấu đến chất lượng website.

24. Skill xử lý PDF, Word, PowerPoint và bảng tính

Repository chính thức của Anthropic cung cấp các skill cho những đầu ra không phải mã nguồn:

  • pdf: đọc, trích xuất, gộp, tách, điền biểu mẫu và đóng watermark PDF.
  • docx: tạo và chỉnh sửa tài liệu Word.
  • pptx: tạo và chỉnh sửa PowerPoint.
  • xlsx: xử lý tệp Excel, CSV và TSV.
  • doc-coauthoring: quy trình cùng Claude viết proposal, specification và decision document.

Hãy kiểm tra giấy phép của từng thư mục skill trước khi đưa vào sản phẩm thương mại hoặc quy trình tự động hóa của doanh nghiệp.

20 Claude Code Skills nên cài đầu tiên

Nếu danh sách trên quá dài, hãy bắt đầu với 20 skill sau:

  1. react-best-practices – giảm lỗi hiệu năng React và Next.js.
  2. frontend-design – tránh giao diện theo template.
  3. web-design-guidelines – kiểm tra UI và accessibility trước khi phát hành.
  4. ui-ux-pro-max – phân tích UI/UX chuyên sâu.
  5. shadcn – sử dụng shadcn/ui đúng cách.
  6. next-dev-loop – kiểm tra Next.js trong runtime.
  7. webapp-testing – kiểm thử UI bằng trình duyệt.
  8. animate – xây dựng motion có chủ đích.
  9. clerk-setup – tích hợp authentication hiện đại.
  10. stripe-best-practices – chọn API Stripe phù hợp.
  11. dodo-best-practices – checkout và webhook theo mô hình merchant of record.
  12. polar-testing – kiểm thử thanh toán trong sandbox.
  13. supabase-postgres-best-practices – thiết kế PostgreSQL an toàn.
  14. firebase-security-rules-auditor – rà soát Firestore rules.
  15. expo-overview – điều phối công việc Expo.
  16. react-native-best-practices – tối ưu React Native.
  17. openrouter-typescript-sdk – tích hợp nhiều model AI.
  18. hono – xây dựng API nhỏ và nhanh.
  19. docker-build-strategies – tạo image nhỏ, nhanh và an toàn.
  20. skill-creator – tự viết skill cho stack riêng.

Năm skill bổ sung đáng cài:

  • find-bugs trước mỗi lần push.
  • skill-scanner trước khi cài skill cộng đồng.
  • email-best-practices trước email production đầu tiên.
  • instrument-product-analytics sau mỗi feature.
  • upstash-ratelimit-js trước khi public AI endpoint.

Cách sử dụng Claude Code Skills mà không làm dự án phức tạp hơn

1. Cài skill theo từng dự án

Không nên cài mọi skill vào thư mục global. Mỗi skill đều thêm mô tả vào context và có thể khiến agent chọn nhầm hướng dẫn.

Khuyến nghị:

  • Đặt skill framework trong .claude/skills/ của dự án.
  • Đặt skill tổng quát như testing hoặc security vào ~/.claude/skills/.
  • Chỉ cài skill cho công nghệ thật sự xuất hiện trong codebase.

2. Ưu tiên skill chính thức

Nếu cả nhà cung cấp và cộng đồng đều có skill cho cùng một công nghệ, hãy ưu tiên skill chính thức. Skill cộng đồng vẫn rất hữu ích khi không có lựa chọn chính thức hoặc khi cần chuyên môn sâu hơn.

3. Đọc code trước khi cài

Đừng xem skill như một tệp hướng dẫn vô hại. Một skill có thể chứa shell script, lệnh CLI hoặc thao tác thay đổi dữ liệu. Hãy mở:

SKILL.md
scripts/
references/
README.md

4. Cập nhật skill thường xuyên

Skill cài thủ công có thể không tự động cập nhật. Với những repository hỗ trợ, sử dụng:

npx skills update

Nếu cài qua plugin, hãy kiểm tra cơ chế cập nhật của Claude Code và marketplace tương ứng.

5. Kết hợp skill với MCP

Skill hướng dẫn Claude cách suy nghĩ và sử dụng công cụ. MCP server cung cấp khả năng hành động, chẳng hạn truy vấn dữ liệu, đọc tài liệu trực tiếp hoặc gọi API.

Khi nhà cung cấp có cả skill và MCP, nên sử dụng chúng cùng nhau. Skill giúp agent chọn đúng quy trình; MCP giúp agent thực hiện thao tác với dữ liệu hiện tại thay vì dựa vào trí nhớ.

6. Viết skill riêng cho quy ước nội bộ

Nếu công ty có quy tắc đặt tên, kiến trúc thư mục, cách review hoặc checklist bảo mật riêng, hãy tạo skill nội bộ. skill-creator của Anthropic có thể hỗ trợ tạo và đánh giá các skill này.

Quy trình mẫu để đưa một feature vào production

Một quy trình thực tế có thể gồm các bước sau:

  1. Dùng skill thiết kế để xác định layout và component structure.
  2. Dùng skill framework để tạo code theo API hiện tại.
  3. Dùng skill database hoặc auth nếu feature có dữ liệu người dùng.
  4. Dùng skill testing để kiểm tra hành vi trong trình duyệt.
  5. Dùng skill security để rà soát input, quyền truy cập và secret.
  6. Dùng skill analytics để thêm event và error tracking.
  7. Dùng skill code review để đơn giản hóa thay đổi.
  8. Dùng skill CI/CD hoặc deployment để phát hành.

Ví dụ với một feature Next.js có thanh toán:

frontend-design
react-best-practices
next-dev-loop
stripe-best-practices
webapp-testing
security-review
instrument-product-analytics
find-bugs

Kết luận

Claude Code Skills không biến AI thành kỹ sư hoàn hảo, nhưng chúng giúp agent làm việc dựa trên quy tắc cụ thể, tài liệu đúng ngữ cảnh và tiêu chuẩn của từng hệ sinh thái.

Thay vì cài hàng trăm skill cùng lúc, hãy chọn ba nhóm phù hợp nhất với công việc hiện tại. Một frontend developer có thể bắt đầu với React, web design và browser testing. Một nhà phát triển SaaS nên thêm authentication, payments, database security và analytics. Một đội mobile có thể ưu tiên Expo, React Native performance, EAS và testing.

Điểm quan trọng nhất là để agent tự kiểm tra kết quả. Sau khi Claude viết code, hãy dùng webapp-testing, next-dev-loop, find-bugs hoặc skill kiểm thử tương ứng để xác minh rằng ứng dụng thật sự hoạt động, thay vì chỉ biên dịch thành công.

Danh sách skill luôn thay đổi theo phiên bản framework và repository. Trước khi cài đặt, hãy kiểm tra GitHub và tài liệu chính thức của từng dự án để xác nhận đường dẫn, lệnh cài đặt, giấy phép và trạng thái cập nhật mới nhất.